HIỂU TIỀN BẠC TẠI ÚC
Công cụ tài chính bằng ngôn ngữ của bạn
Chọn một câu hỏi. Nhập số liệu. Hiểu kết quả.
Tất cả số tiền đều là đô la Úc (AUD).
Tăng tiền tiết kiệm
Xem tiền gửi và tiền lãi có thể tăng trưởng cùng nhau như thế nào.
Số dư dự kiến
Sau 10 năm · chưa trừ thuế và phí
- Tiền bạn đã gửi
- 70.000,00 AUD
- Tiền lãi nhận được
- 21.268,96 AUD
Cách tính ước tính này
Giả định lãi suất không đổi, lãi nhập gốc hằng tháng và gửi tiền vào cuối tháng. Tiền gửi theo tuần hoặc mỗi hai tuần được đổi thành trung bình tháng. Không tính rút tiền, thuế, phí hay lạm phát. Cách tính của ngân hàng và điều kiện lãi thưởng có thể khác.
Nguồn và phương pháp tính (tiếng Anh)Tính khoản trả vay mua nhà
Xem tác động của tài khoản offset hoặc khoản trả thêm.
Khoản trả nợ hằng tháng thông thường
Tất cả số tiền đều là đô la Úc (AUD).
- Bao gồm khoản trả thêm
- 3.797,30 AUD
- Tiền lãi theo kế hoạch
- 487.092,00 AUD
- Tiền lãi tiết kiệm được
- 207.937,13 AUD
- Số tháng dự kiến để trả hết nợ
- 287
Cách tính ước tính này
Khoản vay trả cả gốc và lãi, trả hằng tháng và lãi suất không đổi trong mô hình. Khoản trả thông thường được tính khi chưa có offset. Giả định số dư offset 100% không đổi để giảm dư nợ tính lãi, cộng khoản trả thêm mỗi tháng. Không tính phí, rút lại khoản trả thêm hay quy tắc riêng của bên cho vay.
Nguồn và phương pháp tính (tiếng Anh)Đạt mục tiêu tiết kiệm
Tính số tiền cần tiết kiệm mỗi tháng để đạt mục tiêu.
Số tiền cần tiết kiệm mỗi tháng
Tất cả số tiền đều là đô la Úc (AUD).
- Mục tiêu của bạn
- 80.000,00 AUD
- Số tiền đã tiết kiệm
- 15.000,00 AUD
Cách tính ước tính này
Giả định lãi suất không đổi, lãi kép hằng tháng và gửi tiền cuối tháng. Không tính rút tiền, thuế, phí hay lạm phát. Nếu tiết kiệm tiền trả trước mua nhà, hãy cộng khoản dự phòng riêng cho chi phí mua nhà.
Nguồn và phương pháp tính (tiếng Anh)Lập quỹ khẩn cấp
Dành tiền cho chi phí thiết yếu nếu thu nhập bị gián đoạn.
Mục tiêu quỹ khẩn cấp
Tất cả số tiền đều là đô la Úc (AUD).
- Số tiền còn cần tiết kiệm
- 8.500,00 AUD
- Số tháng để đạt mục tiêu
- 22
Cách tính ước tính này
Mục tiêu bằng chi phí thiết yếu mỗi tháng nhân với số tháng bạn chọn. Thời gian đạt mục tiêu được làm tròn lên tháng nguyên. Không tính lãi và lạm phát. Số tháng trong ví dụ không phải mức dự phòng được khuyến nghị cho bạn.
Nguồn và phương pháp tính (tiếng Anh)Tính lương thực nhận
Ước tính số tiền thực sự vào tài khoản ngân hàng.
Lương thực nhận ước tính
Mỗi 2 tuần
- Lương trước thuế
- 3.269,23 AUD
- Thuế PAYG bị khấu trừ
- 682,00 AUD
- Khoản HELP bị khấu trừ
- 0,00 AUD
- Super của chủ lao động (vào quỹ hưu trí)
- 392,31 AUD
Cách tính ước tính này
Ước tính cho năm tài chính 2026–27, dành cho cư dân thuế Úc có TFN và áp dụng Medicare thông thường. Giả định thu nhập từ giờ làm việc thông thường, chủ lao động đóng super 12% trong giới hạn cơ sở đóng góp. Không gồm salary sacrifice và các khoản khấu trừ khác. Đây là tiền khấu trừ từ lương, không phải kết quả quyết toán thuế cuối cùng.
Nguồn và phương pháp tính (tiếng Anh)Quy tắc lương này áp dụng cho 2026–27. Kiểm tra quy tắc ATO hiện hành trước khi tính cho năm khác.
Xem thêm trên công cụ tiếng AnhNăm công cụ này và phần giải thích có bằng ngôn ngữ này. Điều khoản sản phẩm ngân hàng, hướng dẫn chi tiết và các trang khác hiện bằng tiếng Anh.
Một ý tưởng giúp hiểu tiền dễ hơn
Lãi kép nghĩa là tiền lãi cũng có thể sinh thêm lãi.
Bạn bắt đầu với $100
Giả sử lãi suất cố định 10% mỗi năm. Đây là ví dụ học tập, không phải chào mời của ngân hàng.
Một năm sau: $110
$10 đầu tiên là tiền lãi từ $100.
Thêm một năm: $121
Lúc này lãi được tính trên $110, tạo thêm $11. Trong đó, $1 là lãi sinh ra từ tiền lãi trước đó.
Không gửi thêm, không tính thuế và phí. Ví dụ này tính lãi kép hằng năm; công cụ phía trên tính theo tháng.
Khám phá thêm
Đổi ngôn ngữ chỉ đổi phần giải thích, không đổi quy tắc Úc hay tiền tệ. Bản dịch được soạn với sự hỗ trợ của AI. Hãy báo nếu có câu khó hiểu.
Báo lỗi bản dịchTại sao có những ngôn ngữ này?
Chúng tôi ưu tiên các ngôn ngữ cộng đồng phổ biến ở Úc dựa trên dữ liệu ngôn ngữ dùng tại nhà của Điều tra dân số ABS 2021. Quan thoại, Ả Rập, Việt, Quảng Đông và Punjabi đứng đầu danh sách ngoài tiếng Anh. Tiếng Trung có bản giản thể và phồn thể; hệ chữ viết không tương ứng một-một với ngôn ngữ nói. Tiếng Tây Ban Nha và Hàn là lựa chọn bổ sung. Đây không phải bảng xếp hạng quốc tịch. Kết quả điều tra 2026 dự kiến công bố từ tháng 6/2027.
Dữ liệu ngôn ngữ ABS (2021)Lịch công bố điều tra dân số 2026